| Quãng đường*: 60-80km | Tốc độ tối đa*: 45km/h | Ắc quy: 60V22.3Ah |

![]() |
![]() |
|
![]() |
![]() |
|




![]() |
![]() |
|
![]() |
![]() |
|
Giá: 18,790,000VNĐ
| Quãng đường*: 60-80km | Tốc độ tối đa*: 45km/h | Ắc quy: 60V22.3Ah |

![]() |
![]() |
|
![]() |
![]() |
|




![]() |
![]() |
|
![]() |
![]() |
|
| Tên mẫu xe | POWELLDD FANCY |
| Màu sắc | Xanh Titanium Trắng Angelic Xám Urban Đen Phantom Xám Magic |
| Kích Thước và Trọng Lượng | |
|---|---|
| Kích thước (D × R × C) | 1760 × 680 × 1110 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 153 mm |
| Khả năng leo dốc | 12.8° |
| Động Cơ và Vận Hành | |
| Công suất động cơ | 800 W |
| Tốc độ tối đa* | 45 km/h |
| Mức tiêu thụ điện năng* | 38.5 Wh/Km |
| Loại ắc quy | 60V22.3Ah Graphene |
| Quãng đường di chuyển* | 60 – 80 km |
| Trang Thiết Bị Khác | |
| Hệ thống phanh | Phanh đĩa trước, phanh tang trống sau |
| Lốp xe | 90/90-10 inch |
| Hệ thống chiếu sáng | LED |
| Vành xe | Vành đúc nhôm |
* Quãng đường di chuyển và tốc độ tối đa trong phần giới thiệu này được kiểm nghiệm trong điều kiện tiêu chuẩn của Powelldd. Trên thực tế, các yếu tố như tải trọng, nhiệt độ môi trường, tốc độ gió, điều kiện mặt đường hay thói quen sử dụng có thể ảnh hưởng đến kết quả vận hành. Ngoài ra, dung lượng ắc quy sẽ suy giảm dần theo thời gian sử dụng do đặc tính tự nhiên của ắc quy.
* Powelldd bảo lưu quyền điều chỉnh hoặc thay đổi bất kỳ thông số kỹ thuật nào mà không cần thông báo trước.
* Mức tiêu thụ điện năng được chứng thực bởi Cục Đăng Kiểm Việt Nam theo Giấy chứng nhận chất lượng kiểu loại dùng cho xe mô tô, xe gắn máy số 10494/VAQ06-01/25-00.
☎Phòng Kinh Doanh090 302 7686