| Quãng đường di chuyển: 60-70km | Tốc độ tối đa: 37km/h | Ắc quy: 60V22.3Ah |

![]() |
![]() |
|
![]() |
![]() |
|




![]() ![]() ![]() |
![]() |
Giá: 15,490,000VNĐ
| Quãng đường di chuyển: 60-70km | Tốc độ tối đa: 37km/h | Ắc quy: 60V22.3Ah |

![]() |
![]() |
|
![]() |
![]() |
|




![]() ![]() ![]() |
![]() |
| Tên mẫu xe | Powelldd Hazel |
| Màu sắc | Hồng Đào, Trắng Ngọc Trai, Xanh Matcha, Xanh Ngọc |
| Kích Thước và Trọng Lượng | |
|---|---|
| Kích thước (D × R × C) | 1,470 × 685 × 980 mm |
| Chiều cao yên xe | 690mm |
| Chiều dài yên xe | 390mm |
| Khoảng sáng để chân | 370mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 117mm |
| Trọng lượng | 75kg |
| Động Cơ | |
| Công suất động cơ | 600W |
| Công suất danh định | 1100W |
| Tốc độ tối đa* | 37km/h |
| Mức tiêu thụ điện năng* | 38.5Wh/Km |
| Ắc Quy | |
| Ắc quy Thiên Năng | 60V22.3Ah |
| Quãng đường di chuyển (1 lần sạc)* | 60-70km |
| Thông Số Khác | |
| Dung tích giỏ xe | 12L |
| Phanh | Phanh tang trống trước & sau |
| Đèn pha | LED |
| Đồng hồ | LED |
| Giảm xóc | Thuỷ lực |
| Lốp xe | 80/90-12 inch |
| Chống nước | Chuẩn IPX5 |
| Công nghệ | Cruise Control (Tự động ga) |
* Quãng đường di chuyển và tốc độ tối đa trong phần giới thiệu này được kiểm nghiệm trong điều kiện tiêu chuẩn của Powelldd. Trên thực tế, các yếu tố như tải trọng, nhiệt độ môi trường, tốc độ gió, điều kiện mặt đường hay thói quen sử dụng có thể ảnh hưởng đến kết quả vận hành. Ngoài ra, dung lượng ắc quy sẽ suy giảm dần theo thời gian sử dụng do đặc tính tự nhiên của ắc quy.
* Powelldd bảo lưu quyền điều chỉnh hoặc thay đổi bất kỳ thông số kỹ thuật nào mà không cần thông báo trước.
* Mức tiêu thụ điện năng được chứng thực bởi Cục Đăng Kiểm Việt Nam theo Giấy chứng nhận chất lượng kiểu loại dùng cho xe mô tô, xe gắn máy số 10413/VAQ06-01/25-00.
☎Phòng Kinh Doanh090 302 7686